Công Ty Cổ Phần Bệnh Viện Đa Khoa Hoàn Mỹ Sài Gòn

Địa chỉ: 60-60A Phan Xích Long, Phường 1, Q.Phú Nhuận, tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam.

ĐT: (028) 3990 2468 E: contactus.saigon@hoanmy.com

Tổng quan về ung thư tụy | Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn
Khoa Tiêu Hóa

Tổng quan về ung thư tụy

02-03-2012

Tụy là một cơ quan ở vùng thượng vị nằm sau dạ dày và tiếp giáp với phần đầu của ruột non, còn gọi là tá tràng. Tụy gồm các tuyến có trách nhiệm thực hiện một loạt nhiệm vụ. Chức năng của tuyến tụy có thể được chia thành 2 loại sau đây:

1. Ngoại tiết: Các tuyến ngoại tiết tiết enzym vào các ống dẫn, cuối cùng đổ vào tá tràng. Các enzym này giúp tiêu hóa thức ăn khi nó di chuyển qua ruột.

2. Nội tiết: Các tuyến nội tiết tiết ra nhiều loại hormon vào máu, trong số đó quan trọng nhất là insulin. Insulin được máu chuyên chở đến tất cả các  phần còn lại của cơ thể để hỗ trợ quá trình sử dụng đường như một nguồn năng lượng. Insulin cũng kiểm soát mức độ đường trong máu.

- Về mặt giải phẫu, tuyến tụy được chia thành 4 phần như sau:

• Phần đầu tụy: Phần ngoài cùng bên phải nằm liền kề với tá tràng.

• Phần móc (uncinate process): Phần mở rộng của đầu tụy

• Thân: Phần giữa của tuyến tụy

• Đuôi: Phần tận cùng về phía bên trái của tuyến tụy, tiếp giáp với lác

- U nhú nhầy trong ống tụy (Intraductal papillary mucinous neoplasia= IPMN) là một loại ung thư tụy bắt đầu được nhận diện thường xuyên hơn. Loại u nhú nhầy này có tiên lượng tốt hơn so với các loại ung thư tụy khác. U nhú nhầy trong ống tụy thường được phát hiện qua nội soi chẩn đoán.

- Các loại ung thư tụy phổ biến nhất thường phát sinh từ các tuyến ngoại tiết và được gọi là carcinom tuyến của tụy.

- Từ các tuyến nội tiết của tụy có thể phát sinh một loại ung thư hoàn toàn khác, được gọi là carcinom thần kinh nội tiết của tụy hoặc u tế bào đảo tụy. Bài viết này xin chỉ thảo luận về carcinom tuyến (adenocarcinoma) là loại ung thư tụy thường gặp nhất.

- Carcinom tuyến của tụy là một trong những loại ung thư xâm lấn nhất. Vào thời điểm chẩn đoán, hầu hết các trường hợp ung thư đều đã di căn đến các vị trí khác của cơ thể. Ung thư tuyến của tụy  cũng đề kháng tương đối với điều trị nội khoa, và điều trị duy nhất có khả năng chữa khỏi hẳn là phẫu thuật.

- Năm 2004, khoảng 31.800 người Mỹ được chẩn đoán ung thư tuyến tụy, và khoảng 31.200 người đã tử vong vì bệnh này. Các con số trên phản ánh những thách thức trong điều trị ung thư tuyến tụy và tình trạng thiếu tương đối các chọn lựa cho việc chữa khỏi bệnh.

I. Nguyên nhân gây ung thư tuyến tụy

- Các yếu tố nguy cơ chính gây ung thư tuyến tụy gồm:

• Hút thuốc lá
• Người lớn tuổi
• Nam giới - Tỷ lệ nam/nữ của ung thư tuyến tụy là 1,3/1.
• Viêm tụy mạn: Thường do uống rượu quá nhiều hoặc sỏi mật
• Đái tháo đường
• Chế độ ăn chứa nhiều mỡ béo, đường ngọt, uống nhiều nước ngọt có gaz
• Tiền sử gia đình bị ung thư tụy
• Nhóm máu: Một nghiên cứu của 12 trung tâm y khoa học thuật, với hỗ trợ của Viện Ung Thư Quốc Gia Mỹ đã xem xét 4.353 trường hợp ung thư tụy, so sánh với 4.593 trường hợp khác bình thường, dùng phương pháp scan toàn bộ genome để phát hiện các yếu tố di truyền giống nhau có thể liên quan đến bệnh. Kết quả bước đầu cho thấy những người thuộc nhóm máu A và B có nguy cơ mắc ung thư tụy cao hơn. Người nhóm máu A có 32% nguy cơ mắc ung thư tụy cao hơn, nguy cơ tăng lên 51% cho nhóm máu AB, và tăng đến 72% cho nhóm máu B.

II. Triệu chứng và dấu hiệu ung thư tuyến tụy

- Các triệu chứng chính của ung thư tuyến tụy bao gồm:
• Đau ở vùng bụng, vùng lưng, hoặc ở cả hai vị trí
• Sụt cân, thường đi kèm với:
     + Chán ăn
     + Đầy hơi, trướng bụng
     + Tiêu chảy hoặc tiêu ra mỡ, phân nổi trên mặt nước (steatorrhea)
     + Đôi khi biểu hiện dưới hình thức bệnh tiểu đường mới khởi     phát trên một bệnh nhân có sụt cân và buồn nôn
• Vàng da (vàng da)
- Các triệu chứng của ung thư tụy nhìn chung là khá mơ hồ và có thể dễ dàng được quy cho các tình trạng khác ít nghiêm trọng và phổ biến hơn. Điều này giải thích tại sao đa số các bệnh nhân ung thư tụy thường chỉ được phát hiện ở giai đoạn tiến triển của bệnh.

III. Khi nào cần đi khám bệnh?

Đi khám ngay nếu thấy có các triệu chứng của ung thư tụy. Cần tiếp tục đánh giá và theo dõi kịp thời nếu bệnh nhân có đau, sụt cân không giải thích được, hoặc vàng da kéo dài dù đã được điều trị bước đầu.

IV. Chẩn đoán ung thư Tuyến tụy

- Bác sĩ có thể cảm nhận được khối u ở giữa bụng người bệnh khi khám thực thể. Tuy nhiên, ung thư tuyến tụy hiếm khi được chẩn đoán bằng lâm sàng. Nếu không phát hiện được điều gì bất thường thì thầy thuốc cũng cần phải dùng thêm các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh khi những triệu chứng của ung thư tụy hiện diện trong thời gian dài. Những xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh thường được sử dụng để phát hiện ung thư tụy gồm:

• Siêu âm bụng: Đây là xét nghiệm bước đầu ở một bệnh nhân đau bụng và vàng da. Siêu âm có thể phát hiện sỏi mật là một tình trạng có những triệu chứng tương tự với ung thư tuyến tụy thường gặp. Nếu quan sát thấy một khối u tụy trên siêu âm, chụp CT scan vẫn cần thiết để có thêm nhiều thông tin hơn nữa.

• Siêu âm qua nội soi: Có thể góp phần chẩn đoán ung thư tụy

• Chụp bụng chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Đây là xét nghiệm được lựa chọn để giúp chẩn đoán ung thư tụy. CT scan có thể xác định vị trí khối u nhỏ trong tuyến tụy đôi khi bị bỏ sót khi siêu âm. Ngoài ra, CT scan còn có thể hiển thị chính xác xem khối u đã xâm lấn, di căn ra khỏi tuyến tụy hay chưa và tương quan của nó với các mạch máu và cơ quan lân cận. Đây là những thông tin rất quan trọng giúp bác sĩ phẫu thuật lên kế hoạch cắt bỏ khối ung thư.

Khi nghi ngờ có u tụy, một mô thức chụp CT scan chuyên biệt gọi là quy trình CT scan tuyến tụy (pancreatic protocol scan) được lựa chọn thực hiện trước khi tiến hành phẫu thuật.

- Khi phát hiện khối u trong tuyến tụy, bác sĩ cần làm sinh thiết để xác định ung thư bằng giải phẫu bệnh. Sinh thiết được thực hiện theo các cách sau:

• Sinh thiết qua da: Bác sĩ X quang thực hiện sinh thiết bằng cách xuyên một cây kim qua da để vào cơ thể. Thủ thuật được tiến hành cùng lúc với siêu âm hoặc CT scan để hướng dẫn kim vào khối u. Thủ thuật này thường không đau.

• Nội soi sinh thiết: Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa thực hiện thủ thuật này bằng cách đưa một ống nội soi qua miệng, dạ dày, và sau đó vào tá tràng. Sinh thiết bằng kim ở đầu ống nội soi được thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm. Bệnh nhân được tiêm an thần gây ngủ nên thủ thuật thường không đau.

• Siêu âm qua nội soi: Siêu âm qua nội soi để chẩn đoán ung thư tụy. Ngoài ra còn dùng kim để sinh thiết hoặc tiêm hóa chất điều trị vào khối u tụy

- Nếu khối u được phát hiện trong tuyến tụy và có nhiều khả năng là ung thư, bác sĩ phẫu thuật có thể chọn lựa cắt bỏ hoàn toàn khối ung thư mà không cần phải sinh thiết.

- Sau khi xác nhận chẩn đoán ung thư tụy, cần thực hiện thêm các xét nghiệm máu thường quy để đánh giá chức năng gan, thận.

- Ngoài ra, cần xét nghiệm thêm marker ung thư CA 19-9. CA 19-9 được khối ung thư tụy sản xuất, mức độ của nó tăng cao trong 80% trường hợp ung thư tụy. Có thể theo dõi lượng CA 19-9 trong máu để đánh giá hiệu quả điều trị.

- Sau khi điều trị, thường xuyên kiểm tra lượng CA 19-9 để xem ung thư có tái phát. Tuy nhiên, CA 19-9 không phải là một thử nghiệm chuyên biệt cho ung thư tuyến tụy. Nhiều bệnh lý khác cũng có thể làm tăng lượng CA 19-9. Ngược lại, chưa thể đảm bảo là ung thư không tái phát khi lượng CA 19-9 vẫn ở mức bình thường.

V. Điều trị ung thư tuyến tụy

- Việc điều trị tốt nhất ung thư tụy tùy thuộc vào mức độ lan rộng của khối u. Mức độ của ung thư có thể được phân loại như sau:
• Ung thư tại chỗ: ung thư chỉ giới hạn hoàn toàn trong tuyến tụy.
• Ung thư tại chỗ nhưng đã tiến triển nhiều: Ung thư đã lan rộng từ tuyến tụy đến các mạch máu hoặc cơ quan lân cận.

• Ung thư di căn: Ung thư đã lan ra khỏi tuyến tụy để đến các bộ phận khác của cơ thể.

* Điều trị Nội khoa

- Căn cứ vào kết quả của phẫu thuật, hóa trị liệu có hoặc không phối hợp với xạ trị được dùng để giảm khả năng tái phát của ung thư (còn gọi là điều trị bổ trợ).

- Những yếu tố tăng nguy cơ tái phát sau phẫu thuật cắt bỏ ung thư bao gồm:

• Tế bào ung thư hiện diện ở rìa của mẫu vật phẫu thuật (còn gọi là rìa dương tính)
• Tế bào ung thư hiện diện trong mạch máu hoặc các kênh bạch huyết
• Tế bào ung thư hiện diện dọc các dây thần kinh
• Các hạch bạch huyết chung quanh có chứa tế bào ung thư
- Tùy chọn cho điều trị bổ trợ bao gồm những điều sau đây:
• Hóa trị và xạ trị đồng thời
• Hóa trị đơn độc
- Chưa có khuyến nghị tiêu chuẩn cho điều trị bổ trợ, và vấn đề này vẫn đang được khẩn trương nghiên cứu về mặt lâm sàng.

- Đối với ung thư tụy tiến triển tại chỗ không thể phẫu thuật cắt bỏ được một cách an toàn, có thể sử dụng kết hợp hóa trị với xạ trị hoặc hóa trị liệu đơn độc. Phương pháp điều trị này vẫn còn gây ra nhiều tranh cãi. Các trung tâm điều trị đưa ra những khuyến nghị khác nhau dựa trên một số yếu tố như kích thước của khối u và triệu chứng mà chúng gây ra.

- Hóa trị là nền tảng của điều trị ung thư tuyến tụy tiến triển tại chỗ hoặc đã di căn. Các tác nhân hóa trị phổ biến nhất được sử dụng trong các trường hợp này là gemcitabine.

- Vào những thời gian cụ thể khi bệnh nhân đang được điều trị, cần thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh để đánh giá xem kích thước các khối u có thay đổi.

- Nếu khối u vẫn phát triển dù đang hóa trị, có thể là do ung thư đã đề kháng với liệu pháp này, một kế hoạch điều trị thay thế cần được xem xét.

VI. Thuốc dùng cho ung thư tuyến tụy

Các thuốc hóa trị sau đây có thể được dùng như là một phần của phác đồ điều trị tùy thuộc vào giai đoạn của ung thư tụy:

Gemcitabine (Gemzar): Gemcitabine được dùng tiêm tĩnh mạch mỗi tuần một lần trong 7 tuần (hoặc cho đến khi độc tính hạn chế việc điều trị), kế đến là ngưng điều trị trong 1 tuần.

Sau đó, các chu kỳ gemcitabine được thực hiện trở lại mỗi tuần một lần trong 3 tuần liên tiếp, rồi lại nghỉ 1 tuần. Thuốc này có tác dụng trực tiếp trên các tế bào ung thư và thường được dùng đơn độc để điều trị ung thư tuyến tụy di căn. Tác dụng phụ bao gồm mệt mỏi, buồn nôn, thiếu máu, tăng nguy cơ nhiễm trùng do ảnh hưởng của thuốc trên hệ miễn dịch.

Fluorouracil (5-FU): Fluorouracil thường được dùng tiêm truyền tĩnh mạch liên tục bằng bơm tiêm tự động. Thuốc có tác dụng trực tiếp lên tế bào ung thư và thường được sử dụng kết hợp với xạ trị vì nó khiến các tế bào ung thư nhạy cảm hơn với tác động của tia xạ. Tác dụng phụ bao gồm mệt mỏi, tiêu chảy, loét miệng, hội chứng tay-chân (đỏ da, bong tróc và đau ở lòng bàn tay, bàn chân).

Capecitabine (Xeloda): Capecitabine dùng đường uống, vào cơ thể sẽ được biến đổi thành một hợp chất tương tự 5-FU. Capecitabine có tác dụng tương tự 5-FU trên các tế bào ung thư và cũng thường được sử dụng kết hợp với xạ trị. Tác dụng phụ của capecitabine tương tự với việc tiêm truyền tĩnh mạch 5-FU liên tục.

- Hiện nay, nhiều loại thuốc khác đang được nghiên cứu để điều trị ung thư tụy, thường là kết hợp với gemcitabine. Các thuốc này bao gồm bevacizumab, vatalanib, cetuximab, và erlotinib. Chưa rõ chúng có cải thiện kết quả so với sử dụng gemcitabine đơn độc hay không.

- Một số thuốc có thể giảm bớt tác dụng phụ của việc điều trị. Bác sĩ chuyên khoa ung thư cần được thông báo ngay khi tác dụng phụ xảy ra để có thể giải quyết kịp thời. Cần xét nghiệm máu và nước tiểu để theo dõi độc tính của thuốc.

- Có thể dùng pancrelipase (enzyme tụy thay thế) khi các chức năng tụy suy yếu, thường là sau phẫu thuật cắt bỏ bán phần tuyến tụy. Thuốc dùng uống trong các bữa ăn để giúp tiêu hóa thức ăn và đề phòng chứng tiêu mỡ (steatorrhea).

- Ung thư tuyến tụy có thể gây đau, và một loạt thuốc giảm đau có thể giúp kiểm soát các triệu chứng khó chịu. Cần trao đổi với bác sĩ và điều dưỡng chuyên khoa ung thư để hạn chế các cơn đau đến mức tối thiểu.


VII. Điều trị phẫu thuật ung thư tuyến tụy

- Việc điều trị ung thư tuyến tụy phụ thuộc vào việc có thể phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn khối u hay không. Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ khối u là cách duy nhất có thể chữa khỏi ung thư tụy.

- Tại thời điểm chẩn đoán, chỉ 15-20% ung thư tụy còn khả năng được cắt bỏ bằng phẫu thuật.

- Ung thư tại chỗ có thể được cắt bỏ hoàn toàn. Không có chỉ định ngoại khoa nếu khối u không còn phẫu thuật được hoặc nếu việc phẫu thuật không an toàn.

- Các đặc điểm của ung thư tụy quá chỉ định phẫu thuật bao gồm:

• Ung thư đã di căn ra khỏi tuyến tụy để đến các cơ quan khác (như gan, phổi).

• Ung thư bao bọc xung quanh một trong các mạch máu lớn gần tuyến tụy.

- Nếu ung thư còn cắt bỏ được và nếu không có vấn đề sức khỏe nào khiến cho việc phẫu thuật không an toàn, bác sĩ phẫu thuật sẽ cố gắng loại bỏ toàn bộ khối u.

• Phẫu thuật Whipple:  Thực hiện khi ung thư ở phần đầu hoặc phần móc của tuyến tụy (uncinate process). Phẫu thuật này loại bỏ đầu và phần móc của tuyến tụy, cùng lúc với tá tràng, túi mật. Một phần của dạ dày cũng thường được loại bỏ.

 

• Cắt bỏ tụy bán toàn phần: Thực hiện khi ung thư ở thân hoặc ở đuôi tụy. Phẫu thuật này loại bỏ phần thân và đuôi của tuyến tụy cùng với lá lách.

Tỷ lệ tử vong thấp hơn nếu phẫu thuật được thực hiện ở một trung tâm đã thực hiện rất nhiều ca phẫu thuật về tuyến tụy. Ở các trung tâm có lượng phẫu thuật tuyến tụy thấp hơn, tỷ lệ tử vong khoảng 10-15%. Tỷ lệ tử vong ở những trung tâm có số lượng phẫu thuật tụy cao khoảng 2%.

VIII. Các phương pháp điều trị khác

1. Xạ trị

- Xạ trị là phương pháp điều trị sử dụng tia xạ năng lượng cao nhắm vào khối u để tiêu diệt các tế bào ung thư hoặc để ngăn không cho chúng phát triển. Đối với ung thư tuyến tụy, xạ trị thường được dùng kết hợp với hóa trị liệu.

- Các mục tiêu của liệu pháp tia xạ như sau:

• Tiêu diệt các tế bào ung thư không thể phẫu thuật cắt bỏ được để giảm nguy cơ ung thư di căn hoặc tái phát.

• Điều trị các khối u không thể phẫu thuật cắt bỏ được đang gây ra các triệu chứng, như đau hoặc vàng da.

- Thông thường, phương pháp xạ trị được dùng 5 ngày một tuần, trong thời gian 6 tuần. Mỗi lần điều trị chỉ kéo dài một vài phút và hoàn toàn không đau, tương tự như khi chụp phim x-quang. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu ở bụng trong những tuần điều trị cuối cùng hoặc nhiều tháng sau khi hoàn tất việc xạ trị.

- Các tác dụng phụ của xạ trị bao gồm kích ứng da nhẹ, chán ăn, buồn nôn, tiêu chảy, hoặc mệt mỏi. Những tác dụng phụ này thường chấm dứt ngay sau khi đã hoàn tất liệu trình xạ trị (khoảng 1-2 tháng).

2. Các liệu pháp khác

- Ung thư tuyến tụy có thể gây ra các triệu chứng không phải bao giờ cũng giảm bớt sau khi đã phẫu thuật, hóa trị, hoặc xạ trị. Những triệu chứng này bao gồm:

• Đau

• Vàng da do tắc nghẽn đường mật

- Các phương pháp điều trị nhằm làm giảm các triệu chứng của ung thư tụy, nhưng không tác động vào bản thân khối u bao gồm:

• Hủy đám rối thần kinh celiac (CPN): Đôi khi còn gọi là block đám rối thần kinh celiac; bằng cách tiêm một hóa chất (thường là cồn) vào tập hợp các dây thần kinh nhận tín hiệu đau từ tuyến tụy có tên gọi là đám rối thần kinh celiac. Hóa chất này thường gây tổn thương hoặc làm tê liệt các dây thần kinh, làm giảm cảm giác đau do ung thư tụy gây ra.

• Tiêm hóa chất để hủy đám rối thần kinh celiac được thực hiện qua một ống nội soi dưới hướng dẫn của siêu âm, hoặc qua da dưới hướng dẫn của CT scan.

• Tác dụng phụ bao gồm tiêu chảy, hạ huyết áp tạm thời, đau bụng, xảy ra trong và ngay sau khi thực hiện thủ thuật.

• Đặt stent đường mật: Đặt một ống rỗng, gọi là stent vào đường mật để giữ cho nó được thông suốt dù có sự chèn ép từ phía ngoài của khối u tụy tiến triển. Thủ thuật này ngăn ngừa tình trạng vàng da bằng cách cho phép dịch mật từ gan chảy tự do không bị cản trở qua tuyến tụy, và vào ruột. Thủ thuật thường được thực hiện với một ống nội soi đường tiêu hóa trên, nhưng cũng có thể được tiến hành xuyên qua da dưới hướng dẫn của CT scan.

IX. Theo dõi

- Do ung thư tuyến tụy có nguy cơ tái phát sau điều trị phẫu thuật hoặc điều trị nội khoa, bệnh nhân cần được theo dõi kỹ lưỡng và liên tục. Các việc sau đây cần được thực hiện theo một lịch trình thường xuyên:

• Khám thực thể về lâm sàng

• Xét nghiệm máu, bao gồm cả xét nghiệm marker CA 19-9

• Xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh định kỳ, thường là CT scan mỗi 6 tháng hoặc sớm hơn nếu cần thiết để đánh giá khi xuất hiện các triệu chứng mới

X. Phòng chống ung thư tụy

- Hiện không có biện pháp phòng ngừa nào cho ung thư tuyến tụy, tuy nhiên, việc giảm thiểu các yếu tố nguy cơ là rất quan trọng. Các yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát được bao gồm hạn chế hút thuốc và uống rượu quá nhiều. Nên tránh các thức ăn có quá nhiều chất mỡ béo và đường ngọt.

 

XI. Tiên lượng của ung thư tụy

- Mặc dù gần đây đã có những tiến bộ trong điều trị phẫu thuật và nội khoa ung thư tuyến tụy, tiên lượng bệnh vẫn còn tương đối kém.

+ Đối với những bệnh nhân có khối ung thư tụy đã được loại bỏ hoàn toàn bằng phẫu thuật, tỷ lệ sống còn 5 năm là 20-30%.

+ Tại thời điểm phẫu thuật, nếu các hạch bạch huyết được phát hiện có chứa tế bào ung thư, tỷ lệ  sống 5 năm giảm xuống chỉ còn 10%.
+ Việc bổ sung hóa trị liệu sau phẫu thuật cắt bỏ ung thư tuyến tụy có khả năng tăng tỷ lệ sống còn trong 5 năm, nhưng chỉ được khoảng 10%.
+ Đối với những bệnh nhân ung thư tuyến tụy tiến triển tại chỗ, tỷ lệ sống còn quá 3 năm là rất hiếm.

+ Đối với những bệnh nhân ung thư tụy đã có di căn cùng các triệu chứng sụt cân và đau, cơ hội sống sót được 1 năm là dưới 20% cho những người được hóa trị và dưới 5% cho những người chọn lựa không nhận hóa trị.
- Các thống kê này nhấn mạnh tầm quan trọng của thử nghiệm lâm sàng trong việc cố gắng tìm ra những phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho bệnh này. Bệnh nhân ung thư tụy được khuyến khích hỏi bác sĩ của mình về khả năng tham gia vào một thử nghiệm lâm sàng phù hợp với bệnh cảnh của họ.

XII. Nhóm Hỗ trợ và Tư vấn

- Được chẩn đoán mắc bệnh ung thư là một trải nghiệm thật đau đớn về cà hai mặt thể chất và cảm xúc. Trong cộng đồng địa phương, có nhiều tuyến để hỗ trợ cho bệnh nhân và gia đình, bạn bè của họ. Ngoài ra, các nhân viên xã hội, nhân viên tư vấn, bác sĩ tâm lý, các cộng đồng tôn giáo cũng có thể giúp ích trong việc cung cấp thông tin và đem lại sự đồng cảm cho người bệnh trong thời điểm khó khăn do ung thư gây ra.

BS. ĐỒNG NGỌC KHANH - BV Đa Khoa Hoàn Mỹ Sài Gòn